雅克

雅克
nhã khắc

Nhã Khắc (tên người)

1 nghĩa#13638
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Nhã Khắc (tên người)

    法国人名,音译自欧洲姓名Fǎguó rénmíng, yīnyìhuà zì Ōuzhōu xìngmíng

    • Jacques là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.