雅什

雅什
shí
nhã thập

thơ hay; thơ tao nhã

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thơ hay; thơ tao nhã

    • Anh ấy đã viết một bài thơ hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.