/
雅丽
雅丽
nhã lệ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Bộ quần áo cô ấy mặc rất thanh lịch.
- 貳名danh từ
thanh lịch; xinh đẹp tao nhã
- 。
Cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅丽
Phồn thể雅麗
nhã lệ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nhẹ nhàng uyển chuyển; duyên dáng; phong nhã
- 。
Bộ quần áo cô ấy mặc rất thanh lịch.
- 貳名danh từ
thanh lịch; xinh đẹp tao nhã
- 。
Cô ấy rất thanh lịch.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.