Tới nội dung chính

雀

雀
què
tước
⾫bộ truy · 11 nét

chim sẻ; chim tước

3 nghĩa#36723
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chim sẻ; chim tước

    • 。

      Con chim sẻ này rất nhỏ.

  2. 貳名danh từ

    chim sẻ; chim nhỏ

  3. 參名danh từ

    chim nhỏ (dạng kết hợp)

雀
qiāo
tước
BỘ THỦ⾫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu