Tơ sống chưa nhuộm màu gợi lên ý nghĩa thuần khiết, mộc mạc, căn bản.
/
雄激素
雄激素
hùng kích tố
hormone nam; androgen
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hormone nam; androgen
- 。
Androgen là hormone nam.
- 貳
testosterone
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ雄激素
Phồn thể雄
hùng kích tố
hormone nam; androgen
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hormone nam; androgen
- 。
Androgen là hormone nam.
- 貳
testosterone
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.