/
雀跃
雀跃
tước dược
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
- 。
Những đứa trẻ nhảy cẫng lên chạy về phía sân chơi.
- 貳形tính từ
hân hoan; nhảy cẫng vui mừng
- 。
Anh ấy vui vẻ chạy ra ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雀跃
Phồn thể雀躍
tước dược
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hưng phấn; phấn khích; hào hứng
- 。
Những đứa trẻ nhảy cẫng lên chạy về phía sân chơi.
- 貳形tính từ
hân hoan; nhảy cẫng vui mừng
- 。
Anh ấy vui vẻ chạy ra ngoài.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.