Tới nội dung chính

难堪

难堪
nánkān
nan kham

khó chịu; xấu hổ; bẽ bàng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#7185
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khó chịu; xấu hổ; bẽ bàng

    中令人感到不安、羞愧或尴尬的感受lìng rén gǎndào bù ānquán、 xiūkuì huò gāngà de gǎnshòu

    • 。

      Anh ấy cảm thấy rất khó xử.

  2. 貳形tính từ

    ngượng ngùng; lúng túng

    中感到羞愧、尴尬、不好意思gǎndào xiūkuì、gānggà、búhǎo yìsi

难
nán
nan
BỘ THỦ⼜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu