Tới nội dung chính

狼狈

狼狈
lángbèi
lang bái

khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25972
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng

    • 。

      Anh ấy trông rất chật vật.

  2. 貳形tính từ

    khốn đốn; lúng túng; nhếch nhác

    • 。

      Anh ấy trông rất thảm hại.

  3. 參名danh từ

    khốn đốn; lúng túng; thảm hại

    • !

      Đồ khốn nạn nhà anh!

狼
láng
lang
BỘ THỦ⽝
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu