狼狈
狼狈
lang bái
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25972
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
- 。
Anh ấy trông rất chật vật.
- 貳形tính từ
khốn đốn; lúng túng; nhếch nhác
- 。
Anh ấy trông rất thảm hại.
- 參名danh từ
khốn đốn; lúng túng; thảm hại
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
Đang tải…
狼狈
Phồn thể狼狽
lang bái
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#25972
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khốn đốn; lúng túng; bẽ bàng
- 。
Anh ấy trông rất chật vật.
- 貳形tính từ
khốn đốn; lúng túng; nhếch nhác
- 。
Anh ấy trông rất thảm hại.
- 參名danh từ
khốn đốn; lúng túng; thảm hại
- !
Đồ khốn nạn nhà anh!
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo