尴尬

尴尬
gān
giam giới

ngượng ngùng; lúng túng; khó xử

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3050
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ngượng ngùng; lúng túng; khó xử

    感到不自在、不好意思的感受gǎndào bù zìzàiyè、bu hǎo yìsi de gǎnshòu

    • Anh ấy cảm thấy rất ngượng ngùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.