隘口

隘口
àikǒu
ải khẩu

ải; cửa ải; đèo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ải; cửa ải; đèo

    • Con đèo này rất hẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.