ải; cửa ải; đèo
Con đèo này rất hẹp.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
// NGHĨA CHÍNHải; cửa ải; đèo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.