- 阝phụ(gò đất, vách)BỘ
- 鬲cách(vạc ba chân, ngăn cách)HÌNH THANH
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
Quét xen kẽ là một công nghệ hiển thị.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
quét xen kẽ dòng; quét xen kẽ
Quét xen kẽ là một công nghệ hiển thị.
Bức vách đất như cái vạc lớn ngăn cách hai phía lại với nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.