隐私权

隐私权
yǐnquán
ẩn tư quyền

quyền riêng tư; quyền bảo vệ đời tư

1 nghĩa#41513
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền riêng tư; quyền bảo vệ đời tư

    • Chúng tôi có quyền riêng tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.