- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đại ẩn sinh (thời kỳ địa chất trước khi xuất hiện sinh vật có vỏ cứng, tương đương Cryptozoic/Precambrian)
Đại ẩn sinh (thời kỳ địa chất trước khi xuất hiện sinh vật có vỏ cứng, tương đương Cryptozoic/Precambrian)
Kỷ Tiền Cambri là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Liên đại Ẩn sinh (địa chất, trước khi hóa thạch xuất hiện phong phú)
Ẩn sinh trụ là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Liên đại Ẩn sinh (Cryptozoic)
Kỷ Tiền Cambri là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Đại ẩn sinh (thời kỳ địa chất trước khi xuất hiện sinh vật có vỏ cứng, tương đương Cryptozoic/Precambrian)
Đại ẩn sinh (thời kỳ địa chất trước khi xuất hiện sinh vật có vỏ cứng, tương đương Cryptozoic/Precambrian)
Kỷ Tiền Cambri là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Liên đại Ẩn sinh (địa chất, trước khi hóa thạch xuất hiện phong phú)
Ẩn sinh trụ là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Liên đại Ẩn sinh (Cryptozoic)
Kỷ Tiền Cambri là giai đoạn đầu của lịch sử Trái Đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.