陨石雨

陨石雨
yǔnshí
vẫn thạch vũ

mưa thiên thạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa thiên thạch

    • Tối qua có mưa thiên thạch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.