陨石

陨石
yǔnshí
vẫn thạch

thiên thạch; sao băng rơi xuống đất

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12677Lượng từ 块 / 颗
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên thạch; sao băng rơi xuống đất

    从太空落到地球上的石头cóng tàikōng luòdào dìqiú shàng de shítou

    • Đây là một mảnh thiên thạch.

  2. danh từ

    thiên thạch; đá vũ trụ

    从太空掉落到地球上的石头cóng tàikōng diàoluò dào dìqiú shang de shítou

    • Khối thiên thạch này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.