陨星

陨星
yǔnxīng
vẫn tinh

thiên thạch; sao băng rơi xuống đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên thạch; sao băng rơi xuống đất

    • Thiên thạch va vào Trái Đất.

  2. danh từ

    sao băng; thiên thạch

    • Tối qua tôi đã nhìn thấy một ngôi sao băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.