降血钙素

降血钙素
jiàngxuègài
giáng huyết cái tố

calcitonin (hormone điều hòa canxi trong máu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    calcitonin (hormone điều hòa canxi trong máu)

    • Calcitonin là một loại hormone.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, đồi núi (bộ阜))BỘ
  • giáng(đi xuống)HÀI THANH

Đi xuống từ ngọn đồi cao là ý nghĩa của chữ 降 (giáng/hàng).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.