陈腐

陈腐
chén
trần hủ

cổ hủ; bảo thủ; câu nệ lễ giáo

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    cổ hủ; bảo thủ; câu nệ lễ giáo

    • Ý tưởng này quá cũ rích rồi.

  2. tính từ

    cũ rích; sáo mòn; lỗi thời

    • Ý tưởng này quá sáo rỗng rồi.

  3. tính từ

    cũ kỹ; sáo rỗng; lỗi thời

  4. tính từ

    cũ kỹ; lỗi thời; sáo rỗng

    • Ý tưởng này quá cũ kỹ rồi.

  5. tính từ

    cũ kỹ; lỗi thời; sáo rỗng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.