Tới nội dung chính

附

附
fù
phụ
⾩bộ phụ · 7 nét

thêm vào; đính kèm; phụ thêm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24500
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thêm vào; đính kèm; phụ thêm

    • 。

      Xin hãy đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn.

  2. 貳动động từ

    gần; gắn vào; phụ thuộc

    • 。

      Trường học này có kèm theo mẫu giáo.

附
fù
phụ
BỘ THỦ⾩
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu