阿芒拿

阿芒拿
āmáng
a mang nã

thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nổ ammonal (hỗn hợp nhôm và amoni nitrat)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.