阿爸父

阿爸父
Ā
a ba phụ

Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cha; Ba (từ tiếng Aramaic)

    • Cha ơi, con cảm ơn Cha.

  2. danh từ

    Cha; Ba; (Kitô giáo) Đức Chúa Cha

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.