阿梵达

阿梵达
āfàn
a phạn đạt

hình đại diện; avatar

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình đại diện; avatar

    • Trong trò chơi này có rất nhiều avatar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.