阿奎纳

阿奎纳
Ākuí
a khuê nạp

Aquinas (họ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Aquinas (họ)

  2. danh từ

    Thomas Aquinas 托馬斯·阿奎納|托马斯·阿奎纳 (1225-1274)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.