阿堵物

阿堵物
ē
a đổ vật

(văn) tiền (uyển ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) tiền (uyển ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.