阿司匹林

阿司匹林
ālín
a ti thất lâm

thuốc aspirin

1 nghĩa#15489
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc aspirin

    • Aspirin có thể giảm đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.