阿兵哥

阿兵哥
ābīng
a binh ca

(khẩu) anh lính; chú lính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) anh lính; chú lính

    • Các anh lính đang huấn luyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.