阵线

阵线
zhènxiàn
trận tuyến

mặt trận; trận tuyến

3 nghĩa#24245
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt trận; trận tuyến

    • Họ đã thành lập một mặt trận mới.

  2. danh từ

    trận tuyến; mặt trận

  3. danh từ

    trận tuyến; mặt trận (chính trị)

    • Họ đứng trên cùng một trận tuyến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.