阵痛期

阵痛期
zhèntòng
trận thống kỳ

giai đoạn đau đớn; thời kỳ khó khăn chuyển tiếp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giai đoạn đau đớn; thời kỳ khó khăn chuyển tiếp

    • Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.