阴茎

阴茎
yīnjīng
âm hành

dương vật; (khẩu) cu

1 nghĩa#6058
NGHĨA

NGHĨA

  1. dương vật; (khẩu) cu

    男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyín

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.