鸡巴

鸡巴
ba
kê ba

dương vật; (khẩu) cu

2 nghĩa#6991
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dương vật; (khẩu) cu

    男性的生殖器官nánxìng de shēngzhí qìguān

    • Anh ta chửi một câu 'đồ khốn'.

  2. danh từ

    dương vật; (tục)

    男性的生殖器官nánxìng de shēngzhíqì guānyán

    • Anh ta chửi một câu tục tĩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.