阳具

阳具
yáng
dương cụ

dương vật; (khẩu) cu

1 nghĩa#20042
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dương vật; (khẩu) cu

    • Dương vật là cơ quan sinh dục nam.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.