阳电荷

阳电荷
yángdiàn
dương điện hạ

điện dương; điện tích dương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điện dương; điện tích dương

    • Dương điện tích là điện tích dương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.