阳电极

阳电极
yángdiàn
dương điện cực

cực dương; anode

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cực dương; anode

    • Anode là một phần của pin.

  2. danh từ

    cực dương; điện cực dương

    • Cực dương là một phần của pin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.