阳电子

阳电子
yángdiàn
dương điện tử

positron; điện tử dương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    positron; điện tử dương

    • Positron là một loại phản vật chất.

  2. danh từ

    positron; hạt dương điện tử

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.