阳历

阳历
yáng
dương lịch

dương lịch; lịch mặt trời

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dương lịch; lịch mặt trời

    • 11

      Tết Dương lịch là ngày 1 tháng 1.

  2. danh từ

    dương lịch; lịch dương (lịch Gregorian)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.