Tới nội dung chính

农历

农历
nónglì
nông lịch

lịch âm; nông lịch

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lịch âm; nông lịch

    • 。

      Tết Nguyên Đán sắp đến rồi.

  2. 貳名danh từ

    lịch âm; nông lịch

农
nóng
nông
BỘ THỦ⼍
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu