阳光浴

阳光浴
yángguāng
dương quang dục

tắm nắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tắm nắng

    • Tôi thích tắm nắng ở bãi biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.