防火梯

防火梯
fánghuǒ
phòng hoả thê

thang thoát hiểm; thang phòng cháy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thang thoát hiểm; thang phòng cháy

    • Xin đừng chặn lối thoát hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.