防火墙

防火墙
fánghuǒqiáng
phòng hoả tường

tường lửa

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21975
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tường lửa

    • Công ty đã cài đặt tường lửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.