- 阝phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
- 方phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
mặt nạ phòng độc; mặt nạ chống khí độc
mặt nạ phòng độc; mặt nạ chống khí độc
Anh ấy đang đeo mặt nạ phòng độc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
mặt nạ phòng độc; mặt nạ chống khí độc
mặt nạ phòng độc; mặt nạ chống khí độc
Anh ấy đang đeo mặt nạ phòng độc.
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.