防守者

防守者
fángshǒuzhě
phòng thủ giả

vệ sĩ; người bảo vệ; người canh gác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ sĩ; người bảo vệ; người canh gác

    • Anh ấy là một hậu vệ rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.