防城港

防城港
Fángchénggǎng
phòng thành cảng

thành phố Phòng Thành Cảng (thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố Phòng Thành Cảng (thành phố cấp địa khu thuộc Khu tự trị dân tộc Choang Quảng Tây)(kế thừa)

    • Thành phố Phòng Thành Cảng là một thành phố xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.