防喘振

防喘振
fángchuǎnzhèn
phòng suyễn chấn

chống dao động ngược (trong thiết kế tuabin)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống dao động ngược (trong thiết kế tuabin)

    • Hệ thống chống surge có thể bảo vệ máy nén.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.