防不胜防

防不胜防
fángshèngfáng
phòng bất thắng phòng

khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    khó phòng đỡ nổi; phòng không xuể [thành ngữ]

    • Loại virus này rất khó phòng ngừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.