- 門môn(cửa, cổng)BỘ
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
bước sải; đi với bước dài (văn)
bước sải; đi với bước dài (văn)
Anh ấy sải bước vào phòng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
bước sải; đi với bước dài (văn)
bước sải; đi với bước dài (văn)
Anh ấy sải bước vào phòng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.