- 門môn(cửa, cổng)BỘ
- 活hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
rộng rãi; hào phóng; xa xỉ
rộng rãi; hào phóng; xa xỉ
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
rộng rãi; hào phóng; xa xỉ
rộng rãi; hào phóng; xa xỉ
Anh ấy tiêu tiền rất hào phóng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.