阔叶

阔叶
kuò
khoát diệp

lá rộng; (cây) lá rộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lá rộng; (cây) lá rộng

    • Lá của cây lá rộng rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • hoạt(sống động, linh hoạt)HÌNH THANH

Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.