阑尾炎

阑尾炎
lánwěiyán
lan vĩ viêm

viêm ruột thừa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm ruột thừa

    • Anh ấy bị viêm ruột thừa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.