闺窗

闺窗
guīchuāng
khuê song

phòng khuê; buồng khuê (văn)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng khuê; buồng khuê (văn)

    • Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê để đọc sách.

  2. danh từ

    gác; lầu; phòng riêng (của phụ nữ)

    • Cô ấy ngồi trước cửa sổ phòng khuê đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.