闹贼

闹贼
nàozéi
náo tặc

(khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) bị trộm vào nhà; bị kẻ trộm đột nhập

    • Nhà tôi bị trộm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.